The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khỏe tiếng Anh là gì?

khỏe tiếng Anh là strong /strɔŋ/. Mạnh mẽ, có sức khỏe tốt, không yếu ớt.

Hình minh hoạ "khỏe" tiếng Anh là "strong"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

strong

Tính từ
/strɔŋ/

Ví dụ câu với khỏe / strong

  1. 1

    Anh ấy rất khỏe sau khi tập thể dục đều đặn.

    He is very strong after regular exercise.

  2. 2

    Cô ấy giữ gìn sức khỏe để luôn khỏe mạnh.

    She maintains her health to stay strong.

Ghi chú dùng từ khỏe

Từ này mô tả sức khỏe tốt hoặc sức mạnh về thể chất. Các từ liên quan gồm 'healthy' (khỏe mạnh), 'fit' (rèn luyện thể lực), 'powerful' (có sức mạnh).

Video minh hoạ khỏe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với khỏe

Câu hỏi thường gặp về "khỏe"

Khỏe tiếng Anh là gì?

Khỏe tiếng Anh là "strong" (tính từ), nghĩa là: Mạnh mẽ, có sức khỏe tốt, không yếu ớt.

"strong" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"strong" nghĩa tiếng Việt là "khỏe". Từ này mô tả sức khỏe tốt hoặc sức mạnh về thể chất.

Phát âm "strong" như thế nào?

"strong" có phiên âm IPA /strɔŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "strong"?

He is very strong after regular exercise. — Anh ấy rất khỏe sau khi tập thể dục đều đặn.