Tiếng Việt
Tìm lại tiếng Anh là gì?
tìm lại tiếng Anh là find again /faɪnd əˈgɛn/. tìm lại, tìm kiếm lần nữa để lấy lại thứ đã mất hoặc bỏ quên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
find again
Ví dụ câu với tìm lại / find again
- 1
Tôi đã tìm lại chìa khóa của mình trong túi áo.
I found my keys again in my jacket pocket.
- 2
Chúng tôi cần tìm lại tài liệu đã mất để hoàn thành dự án.
We need to find the lost document again to complete the project.
Ghi chú dùng từ tìm lại
Từ này có nghĩa là tìm kiếm để lấy lại thứ đã mất hoặc bỏ quên. Các từ liên quan gồm 'recover' (hồi phục), 'retrieve' (lấy lại), 'recover' trong tiếng Việt là 'hồi phục'.
Video minh hoạ tìm lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tìm lại
Câu hỏi thường gặp về "tìm lại"
Tìm lại tiếng Anh là gì?
Tìm lại tiếng Anh là "find again" (động từ), nghĩa là: tìm lại, tìm kiếm lần nữa để lấy lại thứ đã mất hoặc bỏ quên.
"find again" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"find again" nghĩa tiếng Việt là "tìm lại". Từ này có nghĩa là tìm kiếm để lấy lại thứ đã mất hoặc bỏ quên.
Phát âm "find again" như thế nào?
"find again" có phiên âm IPA /faɪnd əˈgɛn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "find again"?
I found my keys again in my jacket pocket. — Tôi đã tìm lại chìa khóa của mình trong túi áo.