The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nữa rồi tiếng Anh là gì?

nữa rồi tiếng Anh là once again /wʌns əˈɡɛn/. Lại một lần nữa, thường dùng để nhấn mạnh sự lặp lại hoặc làm lại của hành động.

Hình minh hoạ "nữa rồi" tiếng Anh là "once again"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

once again

Cụm từ
/wʌns əˈɡɛn/

Ví dụ câu với nữa rồi / once again

  1. 1

    Anh ấy lại đến muộn nữa rồi.

    He is late once again.

  2. 2

    Bạn đã quên lời hứa của mình nữa rồi.

    You forgot your promise once again.

Ghi chú dùng từ nữa rồi

Nữa rồi là cách diễn đạt nhấn mạnh sự lặp lại của hành động. Các từ liên quan: 'again' (một lần nữa), 'repetition' (sự lặp lại), 'repeat' (lặp lại).

Video minh hoạ nữa rồi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nữa rồi

Câu hỏi thường gặp về "nữa rồi"

Nữa rồi tiếng Anh là gì?

Nữa rồi tiếng Anh là "once again" (cụm từ), nghĩa là: Lại một lần nữa, thường dùng để nhấn mạnh sự lặp lại hoặc làm lại của hành động.

"once again" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"once again" nghĩa tiếng Việt là "nữa rồi". Nữa rồi là cách diễn đạt nhấn mạnh sự lặp lại của hành động.

Phát âm "once again" như thế nào?

"once again" có phiên âm IPA /wʌns əˈɡɛn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "once again"?

He is late once again. — Anh ấy lại đến muộn nữa rồi.