The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiểu rõ hơn tiếng Anh là gì?

hiểu rõ hơn tiếng Anh là Gain deeper understanding /ɡeɪn ˈdiːpər ˌʌndəˈstændɪŋ/. Hiểu rõ hơn về một vấn đề hoặc kiến thức nào đó để nắm bắt chi tiết và sâu sắc hơn.

Hình minh hoạ "hiểu rõ hơn" tiếng Anh là "Gain deeper understanding"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Gain deeper understanding

Cụm từ
/ɡeɪn ˈdiːpər ˌʌndəˈstændɪŋ/

Ví dụ câu với hiểu rõ hơn / Gain deeper understanding

  1. 1

    Tôi đã đọc nhiều sách để gain deeper understanding về lịch sử Việt Nam.

    I read many books to gain a deeper understanding of Vietnamese history.

  2. 2

    Thảo luận này giúp tôi gain deeper understanding về quan điểm của bạn.

    This discussion helps me gain a deeper understanding of your point of view.

Ghi chú dùng từ hiểu rõ hơn

Cụm từ này thể hiện việc nâng cao kiến thức hoặc hiểu biết về một chủ đề. Các từ liên quan: comprehend (hiểu), understand (hiểu), insight (nhận thức sâu sắc).

Video minh hoạ hiểu rõ hơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiểu rõ hơn

Câu hỏi thường gặp về "hiểu rõ hơn"

Hiểu rõ hơn tiếng Anh là gì?

Hiểu rõ hơn tiếng Anh là "Gain deeper understanding" (cụm từ), nghĩa là: Hiểu rõ hơn về một vấn đề hoặc kiến thức nào đó để nắm bắt chi tiết và sâu sắc hơn.

"Gain deeper understanding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Gain deeper understanding" nghĩa tiếng Việt là "hiểu rõ hơn". Cụm từ này thể hiện việc nâng cao kiến thức hoặc hiểu biết về một chủ đề.

Phát âm "Gain deeper understanding" như thế nào?

"Gain deeper understanding" có phiên âm IPA /ɡeɪn ˈdiːpər ˌʌndəˈstændɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Gain deeper understanding"?

I read many books to gain a deeper understanding of Vietnamese history. — Tôi đã đọc nhiều sách để gain deeper understanding về lịch sử Việt Nam.