Tiếng Việt
Khởi đầu mới tiếng Anh là gì?
khởi đầu mới tiếng Anh là fresh start /frɛʃ ˈstɑrt/. bắt đầu lại một cách mới mẻ, thường sau một thất bại hoặc khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fresh start
Ví dụ câu với khởi đầu mới / fresh start
- 1
Sau khi thất nghiệp, cô ấy quyết định có một khởi đầu mới trong sự nghiệp.
After losing her job, she decided to make a fresh start in her career.
- 2
Chúng tôi hy vọng có một khởi đầu mới sau kỳ nghỉ lễ.
We hope to have a fresh start after the holiday break.
Ghi chú dùng từ khởi đầu mới
Khởi đầu mới thể hiện sự bắt đầu lại, thường mang ý nghĩa tích cực. Các từ liên quan gồm 'renewal' (sự đổi mới), 'restart' (khởi động lại), 'new beginning' (khởi đầu mới).
Video minh hoạ khởi đầu mới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khởi đầu mới
Câu hỏi thường gặp về "khởi đầu mới"
Khởi đầu mới tiếng Anh là gì?
Khởi đầu mới tiếng Anh là "fresh start" (cụm từ), nghĩa là: bắt đầu lại một cách mới mẻ, thường sau một thất bại hoặc khó khăn.
"fresh start" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fresh start" nghĩa tiếng Việt là "khởi đầu mới". Khởi đầu mới thể hiện sự bắt đầu lại, thường mang ý nghĩa tích cực.
Phát âm "fresh start" như thế nào?
"fresh start" có phiên âm IPA /frɛʃ ˈstɑrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fresh start"?
After losing her job, she decided to make a fresh start in her career. — Sau khi thất nghiệp, cô ấy quyết định có một khởi đầu mới trong sự nghiệp.