Tiếng Việt
Khởi sự tiếng Anh là gì?
khởi sự tiếng Anh là start /stɑːt/. bắt đầu hoặc bắt đầu làm gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
start
Ví dụ câu với khởi sự / start
- 1
Chúng tôi sẽ khởi sự dự án vào tuần tới.
We will start the project next week.
- 2
Cô ấy muốn khởi sự kinh doanh riêng.
She wants to start her own business.
Ghi chú dùng từ khởi sự
Khởi sự có nghĩa là bắt đầu một hoạt động hoặc dự án. Các từ liên quan: bắt đầu (begin), khởi đầu (initial), mở đầu (introduction).
Video minh hoạ khởi sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khởi sự
Câu hỏi thường gặp về "khởi sự"
Khởi sự tiếng Anh là gì?
Khởi sự tiếng Anh là "start" (động từ), nghĩa là: bắt đầu hoặc bắt đầu làm gì đó.
"start" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"start" nghĩa tiếng Việt là "khởi sự". Khởi sự có nghĩa là bắt đầu một hoạt động hoặc dự án.
Phát âm "start" như thế nào?
"start" có phiên âm IPA /stɑːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "start"?
We will start the project next week. — Chúng tôi sẽ khởi sự dự án vào tuần tới.