Tiếng Việt
Khôi hài tiếng Anh là gì?
khôi hài tiếng Anh là humorous /ˈhjuːmərəs/. Hài hước, vui nhộn, gây cười.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
humorous
Ví dụ câu với khôi hài / humorous
- 1
Anh ấy kể chuyện rất khôi hài khiến mọi người cười lớn.
He tells very humorous stories that make everyone laugh.
- 2
Phim này rất khôi hài và phù hợp để xem cùng gia đình.
This movie is very humorous and suitable for family viewing.
Ghi chú dùng từ khôi hài
Từ 'khôi hài' mô tả tính chất vui nhộn, hài hước. Các từ liên quan gồm 'funny' (buồn cười), 'comical' (hài hước), 'amusing' (giải trí).
Video minh hoạ khôi hài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khôi hài
Câu hỏi thường gặp về "khôi hài"
Khôi hài tiếng Anh là gì?
Khôi hài tiếng Anh là "humorous" (tính từ), nghĩa là: Hài hước, vui nhộn, gây cười.
"humorous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"humorous" nghĩa tiếng Việt là "khôi hài". Từ 'khôi hài' mô tả tính chất vui nhộn, hài hước.
Phát âm "humorous" như thế nào?
"humorous" có phiên âm IPA /ˈhjuːmərəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "humorous"?
He tells very humorous stories that make everyone laugh. — Anh ấy kể chuyện rất khôi hài khiến mọi người cười lớn.