Tiếng Việt
Khôi giáp tiếng Anh là gì?
khôi giáp tiếng Anh là top scorer /tɑp ˈskɔrər/. Người ghi nhiều điểm nhất trong một trận đấu hoặc cuộc thi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
top scorer
Ví dụ câu với khôi giáp / top scorer
- 1
Anh ấy là người ghi nhiều điểm nhất trong trận đấu hôm qua.
He was the top scorer in yesterday's game.
- 2
Cô ấy trở thành người ghi nhiều điểm nhất trong giải đấu năm nay.
She became the top scorer of the tournament this year.
Ghi chú dùng từ khôi giáp
Khôi giáp thường dùng để chỉ người ghi điểm cao nhất trong thể thao hoặc thi đấu. Các từ liên quan: 'leading scorer' (người ghi điểm dẫn đầu), 'score' (điểm số), 'performance' (hiệu suất).
Video minh hoạ khôi giáp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khôi giáp
Câu hỏi thường gặp về "khôi giáp"
Khôi giáp tiếng Anh là gì?
Khôi giáp tiếng Anh là "top scorer" (danh từ), nghĩa là: Người ghi nhiều điểm nhất trong một trận đấu hoặc cuộc thi.
"top scorer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"top scorer" nghĩa tiếng Việt là "khôi giáp". Khôi giáp thường dùng để chỉ người ghi điểm cao nhất trong thể thao hoặc thi đấu.
Phát âm "top scorer" như thế nào?
"top scorer" có phiên âm IPA /tɑp ˈskɔrər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "top scorer"?
He was the top scorer in yesterday's game. — Anh ấy là người ghi nhiều điểm nhất trong trận đấu hôm qua.