Tiếng Việt
Khôi phục dữ liệu tiếng Anh là gì?
khôi phục dữ liệu tiếng Anh là recover data /rɪˈkʌvər ˈdeɪtə/. Khôi phục dữ liệu là quá trình lấy lại thông tin đã bị mất hoặc xóa khỏi thiết bị lưu trữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recover data
Ví dụ câu với khôi phục dữ liệu / recover data
- 1
I managed to recover data from the corrupted hard drive.
Tôi đã khôi phục dữ liệu từ ổ cứng bị hỏng.
- 2
Software tools can help recover data after accidental deletion.
Các công cụ phần mềm có thể giúp khôi phục dữ liệu sau khi xóa nhầm.
Ghi chú dùng từ khôi phục dữ liệu
Khôi phục dữ liệu liên quan đến việc lấy lại thông tin đã mất. Các thuật ngữ liên quan: 'backup' (sao lưu), 'restore' (khôi phục), 'data recovery' (phục hồi dữ liệu).
Video minh hoạ khôi phục dữ liệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khôi phục dữ liệu
Câu hỏi thường gặp về "khôi phục dữ liệu"
Khôi phục dữ liệu tiếng Anh là gì?
Khôi phục dữ liệu tiếng Anh là "recover data" (động từ), nghĩa là: Khôi phục dữ liệu là quá trình lấy lại thông tin đã bị mất hoặc xóa khỏi thiết bị lưu trữ.
"recover data" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recover data" nghĩa tiếng Việt là "khôi phục dữ liệu". Khôi phục dữ liệu liên quan đến việc lấy lại thông tin đã mất.
Phát âm "recover data" như thế nào?
"recover data" có phiên âm IPA /rɪˈkʌvər ˈdeɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recover data"?
Tôi đã khôi phục dữ liệu từ ổ cứng bị hỏng. — I managed to recover data from the corrupted hard drive.