Tiếng Việt
Khôi nguyên tiếng Anh là gì?
khôi nguyên tiếng Anh là top scorer /tɑp ˈskɔrər/. Người ghi nhiều điểm nhất trong một trận đấu hoặc cuộc thi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
top scorer
Ví dụ câu với khôi nguyên / top scorer
- 1
Anh ấy là khôi nguyên của giải đấu năm nay.
He was the top scorer in this year's tournament.
- 2
Cô ấy trở thành khôi nguyên của lớp trong kỳ thi cuối kỳ.
She became the top scorer in her class on the final exam.
Ghi chú dùng từ khôi nguyên
Khôi nguyên là người đạt điểm cao nhất. Các từ liên quan: 'high scorer' (người ghi điểm cao), 'champion' (nhà vô địch), 'winner' (người chiến thắng).
Video minh hoạ khôi nguyên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khôi nguyên
Câu hỏi thường gặp về "khôi nguyên"
Khôi nguyên tiếng Anh là gì?
Khôi nguyên tiếng Anh là "top scorer" (danh từ), nghĩa là: Người ghi nhiều điểm nhất trong một trận đấu hoặc cuộc thi.
"top scorer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"top scorer" nghĩa tiếng Việt là "khôi nguyên". Khôi nguyên là người đạt điểm cao nhất.
Phát âm "top scorer" như thế nào?
"top scorer" có phiên âm IPA /tɑp ˈskɔrər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "top scorer"?
He was the top scorer in this year's tournament. — Anh ấy là khôi nguyên của giải đấu năm nay.