Tiếng Việt
Khối than ép tiếng Anh là gì?
khối than ép tiếng Anh là charcoal briquette /ˈflɛksəbl ʤɔɪnt/. Viên than củi nén thành hình dạng nhỏ gọn dùng để đốt trong lò hoặc bếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
charcoal briquette
Ví dụ câu với khối than ép / charcoal briquette
- 1
Tôi dùng viên than củi nén để đốt lửa ngoài trời.
I used a charcoal briquette to start the outdoor fire.
- 2
Viên than củi nén giúp cháy lâu hơn và sạch sẽ hơn.
Charcoal briquettes burn longer and cleaner.
Ghi chú dùng từ khối than ép
Khối than ép là loại than nhân tạo, thường dùng trong nướng hoặc sưởi ấm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'charcoal' (than củi), 'briquette' (viên nén), 'barbecue' (nướng ngoài trời).
Video minh hoạ khối than ép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khối than ép
Câu hỏi thường gặp về "khối than ép"
Khối than ép tiếng Anh là gì?
Khối than ép tiếng Anh là "charcoal briquette" (danh từ), nghĩa là: Viên than củi nén thành hình dạng nhỏ gọn dùng để đốt trong lò hoặc bếp.
"charcoal briquette" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"charcoal briquette" nghĩa tiếng Việt là "khối than ép". Khối than ép là loại than nhân tạo, thường dùng trong nướng hoặc sưởi ấm.
Phát âm "charcoal briquette" như thế nào?
"charcoal briquette" có phiên âm IPA /ˈflɛksəbl ʤɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "charcoal briquette"?
I used a charcoal briquette to start the outdoor fire. — Tôi dùng viên than củi nén để đốt lửa ngoài trời.