The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Củi trấu tiếng Anh là gì?

củi trấu tiếng Anh là Rice husk briquette /raɪs hʌsk ˈbrɪkɪt/. Thanh nhiên liệu làm từ trấu nén chặt, dùng để đốt trong các lò sưởi hoặc nhà máy năng lượng.

Hình minh hoạ "củi trấu" tiếng Anh là "Rice husk briquette"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Rice husk briquette

Danh từ
/raɪs hʌsk ˈbrɪkɪt/

Ví dụ câu với củi trấu / Rice husk briquette

  1. 1

    Chúng tôi sử dụng củi trấu để tiết kiệm nhiên liệu trong mùa đông.

    We used rice husk briquettes to save fuel during winter.

  2. 2

    Củi trấu là nguồn nhiên liệu thân thiện với môi trường.

    Rice husk briquettes are an environmentally friendly source of energy.

Ghi chú dùng từ củi trấu

Củi trấu là dạng nhiên liệu sinh học, liên quan đến các từ như 'biomass' ( sinh khối), 'renewable energy' (năng lượng tái tạo), và 'sustainable' (bền vững).

Video minh hoạ củi trấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với củi trấu

Câu hỏi thường gặp về "củi trấu"

Củi trấu tiếng Anh là gì?

Củi trấu tiếng Anh là "Rice husk briquette" (danh từ), nghĩa là: Thanh nhiên liệu làm từ trấu nén chặt, dùng để đốt trong các lò sưởi hoặc nhà máy năng lượng.

"Rice husk briquette" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Rice husk briquette" nghĩa tiếng Việt là "củi trấu". Củi trấu là dạng nhiên liệu sinh học, liên quan đến các từ như 'biomass' ( sinh khối), 'renewable energy' (năng lượng tái tạo), và 'sustainable' (bền vững).

Phát âm "Rice husk briquette" như thế nào?

"Rice husk briquette" có phiên âm IPA /raɪs hʌsk ˈbrɪkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Rice husk briquette"?

We used rice husk briquettes to save fuel during winter. — Chúng tôi sử dụng củi trấu để tiết kiệm nhiên liệu trong mùa đông.