Tiếng Việt
Than bánh tiếng Anh là gì?
than bánh tiếng Anh là briquette /ˈbrɪkɪt/. Cục than nhỏ dùng để đốt trong lửa hoặc bếp than.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
briquette
Ví dụ câu với than bánh / briquette
- 1
Tôi dùng than bánh để nhóm lửa trong lò sưởi.
He bought a bag of briquettes for the barbecue.
- 2
Than bánh cháy lâu hơn than củi.
Briquettes burn longer than wood charcoal.
Ghi chú dùng từ than bánh
Than bánh là loại nhiên liệu rắn nhỏ, thường dùng để đốt. Các từ liên quan: 'charcoal' (than củi), 'fuel' (nhiên liệu), 'fire' (lửa).
Video minh hoạ than bánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với than bánh
Câu hỏi thường gặp về "than bánh"
Than bánh tiếng Anh là gì?
Than bánh tiếng Anh là "briquette" (danh từ), nghĩa là: Cục than nhỏ dùng để đốt trong lửa hoặc bếp than.
"briquette" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"briquette" nghĩa tiếng Việt là "than bánh". Than bánh là loại nhiên liệu rắn nhỏ, thường dùng để đốt.
Phát âm "briquette" như thế nào?
"briquette" có phiên âm IPA /ˈbrɪkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "briquette"?
He bought a bag of briquettes for the barbecue. — Tôi dùng than bánh để nhóm lửa trong lò sưởi.