Tiếng Việt
Khói thuốc tiếng Anh là gì?
khói thuốc tiếng Anh là cigarette smoke /ˌsɪgəˈrɛt smoʊk/. Hơi khói phát ra từ thuốc lá khi người hút thở ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cigarette smoke
Ví dụ câu với khói thuốc / cigarette smoke
- 1
Anh ấy không thích hít khói thuốc.
He doesn't like to inhale cigarette smoke.
- 2
Khói thuốc làm ô nhiễm không khí trong nhà.
Cigarette smoke pollutes the indoor air.
Ghi chú dùng từ khói thuốc
Khói thuốc là khí thải từ thuốc lá, gây hại cho sức khỏe. Các từ liên quan: nicotine (nicotin), tar (sạch), addiction (nghiện).
Video minh hoạ khói thuốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khói thuốc
Câu hỏi thường gặp về "khói thuốc"
Khói thuốc tiếng Anh là gì?
Khói thuốc tiếng Anh là "cigarette smoke" (danh từ), nghĩa là: Hơi khói phát ra từ thuốc lá khi người hút thở ra.
"cigarette smoke" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cigarette smoke" nghĩa tiếng Việt là "khói thuốc". Khói thuốc là khí thải từ thuốc lá, gây hại cho sức khỏe.
Phát âm "cigarette smoke" như thế nào?
"cigarette smoke" có phiên âm IPA /ˌsɪgəˈrɛt smoʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cigarette smoke"?
He doesn't like to inhale cigarette smoke. — Anh ấy không thích hít khói thuốc.