Tiếng Việt
Khói thải tiếng Anh là gì?
khói thải tiếng Anh là exhaust smoke /ɪɡˈzɔːst sməʊk/. Khói do phương tiện giao thông hoặc nhà máy thải ra, gây ô nhiễm không khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exhaust smoke
Ví dụ câu với khói thải / exhaust smoke
- 1
The car emitted a lot of exhaust smoke on the street.
Xe ô tô phát ra nhiều khói thải trên đường.
- 2
Factories should reduce exhaust smoke to improve air quality.
Các nhà máy nên giảm khói thải để cải thiện chất lượng không khí.
Ghi chú dùng từ khói thải
Khói thải là khí hoặc hạt bụi từ phương tiện hoặc nhà máy. Các thuật ngữ liên quan: pollution (ô nhiễm), emissions (khí thải), air quality (chất lượng không khí).
Video minh hoạ khói thải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khói thải
Câu hỏi thường gặp về "khói thải"
Khói thải tiếng Anh là gì?
Khói thải tiếng Anh là "exhaust smoke" (danh từ), nghĩa là: Khói do phương tiện giao thông hoặc nhà máy thải ra, gây ô nhiễm không khí.
"exhaust smoke" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exhaust smoke" nghĩa tiếng Việt là "khói thải". Khói thải là khí hoặc hạt bụi từ phương tiện hoặc nhà máy.
Phát âm "exhaust smoke" như thế nào?
"exhaust smoke" có phiên âm IPA /ɪɡˈzɔːst sməʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exhaust smoke"?
Xe ô tô phát ra nhiều khói thải trên đường. — The car emitted a lot of exhaust smoke on the street.