Tiếng Việt
Khói xe tiếng Anh là gì?
khói xe tiếng Anh là car exhaust /kɑːr ɪɡˈzɔːst/. Khói do khí thải từ ống xả của ô tô tạo ra ô nhiễm không khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
car exhaust
Ví dụ câu với khói xe / car exhaust
- 1
The car exhaust contributed to the city's air pollution.
Khói xe góp phần vào ô nhiễm không khí của thành phố.
- 2
Reducing car exhaust emissions can improve air quality.
Giảm khí thải xe hơi có thể cải thiện chất lượng không khí.
Ghi chú dùng từ khói xe
Khói xe là khí thải từ động cơ ô tô, liên quan đến ô nhiễm môi trường. Các thuật ngữ liên quan: emission (khí thải), pollution (ô nhiễm), vehicle exhaust (khí thải xe).
Video minh hoạ khói xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khói xe
Câu hỏi thường gặp về "khói xe"
Khói xe tiếng Anh là gì?
Khói xe tiếng Anh là "car exhaust" (danh từ), nghĩa là: Khói do khí thải từ ống xả của ô tô tạo ra ô nhiễm không khí.
"car exhaust" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"car exhaust" nghĩa tiếng Việt là "khói xe". Khói xe là khí thải từ động cơ ô tô, liên quan đến ô nhiễm môi trường.
Phát âm "car exhaust" như thế nào?
"car exhaust" có phiên âm IPA /kɑːr ɪɡˈzɔːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "car exhaust"?
Khói xe góp phần vào ô nhiễm không khí của thành phố. — The car exhaust contributed to the city's air pollution.