The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không bắt buộc tiếng Anh là gì?

không bắt buộc tiếng Anh là optional /ˈɑpʃənəl/. Không bắt buộc, không bắt buộc phải làm hoặc có.

Hình minh hoạ "không bắt buộc" tiếng Anh là "optional"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

optional

Tính từ
/ˈɑpʃənəl/

Ví dụ câu với không bắt buộc / optional

  1. 1

    Việc tham gia lớp học là tùy chọn, không bắt buộc.

    Participation in the class is optional.

  2. 2

    Bạn có thể chọn mua hoặc không mua, đó là tùy ý.

    You can choose to buy or not, it's optional.

Ghi chú dùng từ không bắt buộc

Từ này dùng để chỉ điều gì đó không bắt buộc, có thể chọn hoặc không. Các từ liên quan gồm 'mandatory' (bắt buộc), 'voluntary' (tự nguyện), 'discretionary' (tùy ý).

Video minh hoạ không bắt buộc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không bắt buộc

Câu hỏi thường gặp về "không bắt buộc"

Không bắt buộc tiếng Anh là gì?

Không bắt buộc tiếng Anh là "optional" (tính từ), nghĩa là: Không bắt buộc, không bắt buộc phải làm hoặc có.

"optional" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"optional" nghĩa tiếng Việt là "không bắt buộc". Từ này dùng để chỉ điều gì đó không bắt buộc, có thể chọn hoặc không.

Phát âm "optional" như thế nào?

"optional" có phiên âm IPA /ˈɑpʃənəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "optional"?

Participation in the class is optional. — Việc tham gia lớp học là tùy chọn, không bắt buộc.