Tiếng Việt
Bắt buộc tiếng Anh là gì?
bắt buộc tiếng Anh là Mandatory /ˈmændətəri/. Bắt buộc là mô tả một điều phải thực hiện hoặc tuân theo theo quy định hoặc luật lệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mandatory
Ví dụ câu với bắt buộc / Mandatory
- 1
Việc đeo khẩu trang là bắt buộc trong bệnh viện.
Wearing masks is mandatory in hospitals.
- 2
Tham gia lớp học này là bắt buộc đối với sinh viên mới.
Attending this class is mandatory for new students.
Ghi chú dùng từ bắt buộc
Bắt buộc nghĩa là cần thiết hoặc bắt buộc theo quy định. Các từ liên quan gồm 'obligatory' (bắt buộc), 'compulsory' (bắt buộc), và 'necessary' (cần thiết).
Video minh hoạ bắt buộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắt buộc
- bắtCatch
- buộcbind
- sự bắt buộcobligation
- không bắt buộcoptional
- dự trữ bắt buộcreserve requirement
- có tính bắt buộcMandatory
- môn học bắt buộccompulsory subject
- yêu cầu bắt buộcMandatory
- bảo hiểm bắt buộccompulsory insurance
- điều kiện bắt buộcmandatory conditions
- thông tin bắt buộcMandatory information
- bảo hiểm cháy nổ bắt buộccompulsory fire insurance
Câu hỏi thường gặp về "bắt buộc"
Bắt buộc tiếng Anh là gì?
Bắt buộc tiếng Anh là "Mandatory" (tính từ), nghĩa là: Bắt buộc là mô tả một điều phải thực hiện hoặc tuân theo theo quy định hoặc luật lệ.
"Mandatory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mandatory" nghĩa tiếng Việt là "bắt buộc". Bắt buộc nghĩa là cần thiết hoặc bắt buộc theo quy định.
Phát âm "Mandatory" như thế nào?
"Mandatory" có phiên âm IPA /ˈmændətəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mandatory"?
Wearing masks is mandatory in hospitals. — Việc đeo khẩu trang là bắt buộc trong bệnh viện.