Tiếng Việt
Không cảm thấy tiếng Anh là gì?
không cảm thấy tiếng Anh là apathetic /ˌæpəˈθɛtɪk/. Không có cảm xúc hoặc quan tâm đến điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
apathetic
Ví dụ câu với không cảm thấy / apathetic
- 1
Anh ấy rất apathetic về kết quả của cuộc thi.
He was very apathetic about the outcome of the competition.
- 2
Cô ấy thể hiện thái độ apathetic trước những lời khuyên.
She showed an apathetic attitude towards the advice.
Ghi chú dùng từ không cảm thấy
Từ 'apathetic' mô tả thái độ thiếu quan tâm hoặc cảm xúc. Các từ liên quan gồm 'indifferent' (thờ ơ), 'emotionless' (không cảm xúc), 'detached' (xa cách).
Video minh hoạ không cảm thấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không cảm thấy
Câu hỏi thường gặp về "không cảm thấy"
Không cảm thấy tiếng Anh là gì?
Không cảm thấy tiếng Anh là "apathetic" (tính từ), nghĩa là: Không có cảm xúc hoặc quan tâm đến điều gì đó.
"apathetic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"apathetic" nghĩa tiếng Việt là "không cảm thấy". Từ 'apathetic' mô tả thái độ thiếu quan tâm hoặc cảm xúc.
Phát âm "apathetic" như thế nào?
"apathetic" có phiên âm IPA /ˌæpəˈθɛtɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "apathetic"?
He was very apathetic about the outcome of the competition. — Anh ấy rất apathetic về kết quả của cuộc thi.