Tiếng Việt
Không thương xót tiếng Anh là gì?
không thương xót tiếng Anh là apathetic /ˌæpəˈθɛtɪk/. Lãnh đạm, không cảm xúc hoặc quan tâm đến người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
apathetic
Ví dụ câu với không thương xót / apathetic
- 1
Anh ấy rất apathetic về những vấn đề xã hội.
He is very apathetic about social issues.
- 2
Cô ấy tỏ ra apathetic trước những lời khuyên của bạn.
She seemed apathetic to your advice.
Ghi chú dùng từ không thương xót
Apathetic mô tả thái độ thiếu quan tâm hoặc cảm xúc. Các từ liên quan: indifferent (thờ ơ), unfeeling (vô cảm), detached (xa cách).
Video minh hoạ không thương xót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thương xót
Câu hỏi thường gặp về "không thương xót"
Không thương xót tiếng Anh là gì?
Không thương xót tiếng Anh là "apathetic" (tính từ), nghĩa là: Lãnh đạm, không cảm xúc hoặc quan tâm đến người khác.
"apathetic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"apathetic" nghĩa tiếng Việt là "không thương xót". Apathetic mô tả thái độ thiếu quan tâm hoặc cảm xúc.
Phát âm "apathetic" như thế nào?
"apathetic" có phiên âm IPA /ˌæpəˈθɛtɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "apathetic"?
He is very apathetic about social issues. — Anh ấy rất apathetic về những vấn đề xã hội.