Tiếng Việt
Khống chỉ tiếng Anh là gì?
khống chỉ tiếng Anh là Blank form /blæŋk fɔːrm/. Mẫu đơn trống để điền thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Blank form
Ví dụ câu với khống chỉ / Blank form
- 1
Bạn cần điền vào mẫu đơn trống này để đăng ký.
Please fill out the blank form to complete your registration.
- 2
Mẫu đơn trống này dùng để thu thập dữ liệu khách hàng.
This blank form is used to collect customer data.
Ghi chú dùng từ khống chỉ
Khống chỉ là mẫu đơn chưa điền thông tin. Các thuật ngữ liên quan: mẫu đơn (form), biểu mẫu (form), đăng ký (register).
Video minh hoạ khống chỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khống chỉ
Câu hỏi thường gặp về "khống chỉ"
Khống chỉ tiếng Anh là gì?
Khống chỉ tiếng Anh là "Blank form" (danh từ), nghĩa là: Mẫu đơn trống để điền thông tin.
"Blank form" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Blank form" nghĩa tiếng Việt là "khống chỉ". Khống chỉ là mẫu đơn chưa điền thông tin.
Phát âm "Blank form" như thế nào?
"Blank form" có phiên âm IPA /blæŋk fɔːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Blank form"?
Please fill out the blank form to complete your registration. — Bạn cần điền vào mẫu đơn trống này để đăng ký.