Tiếng Việt
Không có cơ hội tiếng Anh là gì?
không có cơ hội tiếng Anh là no chance /noʊ ˈʧæns/. Không có khả năng hoặc khả năng xảy ra điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
no chance
Ví dụ câu với không có cơ hội / no chance
- 1
Anh ấy không có cơ hội thắng cuộc thi đó.
He has no chance of winning that competition.
- 2
Chúng ta không có cơ hội để làm lại lần nữa.
We have no chance to do it again.
Ghi chú dùng từ không có cơ hội
Cụm từ này diễn tả việc không có khả năng xảy ra hoặc thành công. Các từ liên quan: 'impossible' (không thể), 'unlikely' (không chắc chắn), 'probability' (xác suất).
Video minh hoạ không có cơ hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không có cơ hội
Câu hỏi thường gặp về "không có cơ hội"
Không có cơ hội tiếng Anh là gì?
Không có cơ hội tiếng Anh là "no chance" (cụm từ), nghĩa là: Không có khả năng hoặc khả năng xảy ra điều gì đó.
"no chance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"no chance" nghĩa tiếng Việt là "không có cơ hội". Cụm từ này diễn tả việc không có khả năng xảy ra hoặc thành công.
Phát âm "no chance" như thế nào?
"no chance" có phiên âm IPA /noʊ ˈʧæns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "no chance"?
He has no chance of winning that competition. — Anh ấy không có cơ hội thắng cuộc thi đó.