Tiếng Việt
Không có đối thủ tiếng Anh là gì?
không có đối thủ tiếng Anh là unrivaled /ˌʌnˈraɪvld/. Không có đối thủ cạnh tranh hoặc vượt trội hơn tất cả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unrivaled
Ví dụ câu với không có đối thủ / unrivaled
- 1
Cô ấy là người phụ nữ không có đối thủ trong lĩnh vực của mình.
She is an unrivaled woman in her field.
- 2
Sản phẩm này không có đối thủ về chất lượng.
This product is unrivaled in quality.
Ghi chú dùng từ không có đối thủ
Từ này mô tả sự vượt trội, không có đối thủ cạnh tranh. Các từ liên quan gồm 'unmatched' (chưa từng có đối thủ), 'peerless' (không ai sánh bằng), và 'unsurpassed' (vượt trội).
Video minh hoạ không có đối thủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không có đối thủ
Câu hỏi thường gặp về "không có đối thủ"
Không có đối thủ tiếng Anh là gì?
Không có đối thủ tiếng Anh là "unrivaled" (tính từ), nghĩa là: Không có đối thủ cạnh tranh hoặc vượt trội hơn tất cả.
"unrivaled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unrivaled" nghĩa tiếng Việt là "không có đối thủ". Từ này mô tả sự vượt trội, không có đối thủ cạnh tranh.
Phát âm "unrivaled" như thế nào?
"unrivaled" có phiên âm IPA /ˌʌnˈraɪvld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unrivaled"?
She is an unrivaled woman in her field. — Cô ấy là người phụ nữ không có đối thủ trong lĩnh vực của mình.