The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không có đốm tiếng Anh là gì?

không có đốm tiếng Anh là unspotted /ˌʌnˈspɑtɪd/. Không có vết nào, sạch sẽ, tinh khiết.

Hình minh hoạ "không có đốm" tiếng Anh là "unspotted"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unspotted

Tính từ
/ˌʌnˈspɑtɪd/

Ví dụ câu với không có đốm / unspotted

  1. 1

    Cô ấy mặc một chiếc váy không có đốm trong ngày cưới.

    She wore an unspotted dress on her wedding day.

  2. 2

    Bức tranh này còn nguyên vẹn, không có đốm nào.

    This painting is still unspotted, with no stains.

Ghi chú dùng từ không có đốm

Từ này mô tả sự sạch sẽ, không bị vết bẩn. Các từ liên quan: spotless (không tì vết), pristine (nguyên sơ), immaculate (hoàn hảo, tinh khiết).

Video minh hoạ không có đốm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không có đốm

Câu hỏi thường gặp về "không có đốm"

Không có đốm tiếng Anh là gì?

Không có đốm tiếng Anh là "unspotted" (tính từ), nghĩa là: Không có vết nào, sạch sẽ, tinh khiết.

"unspotted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unspotted" nghĩa tiếng Việt là "không có đốm". Từ này mô tả sự sạch sẽ, không bị vết bẩn.

Phát âm "unspotted" như thế nào?

"unspotted" có phiên âm IPA /ˌʌnˈspɑtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unspotted"?

She wore an unspotted dress on her wedding day. — Cô ấy mặc một chiếc váy không có đốm trong ngày cưới.