The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không có lỗi gì tiếng Anh là gì?

không có lỗi gì tiếng Anh là faultless /ˈfɔltlɪs/. Không có lỗi, hoàn hảo, không sai sót.

Hình minh hoạ "không có lỗi gì" tiếng Anh là "faultless"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

faultless

Tính từ
/ˈfɔltlɪs/

Ví dụ câu với không có lỗi gì / faultless

  1. 1

    Cô ấy đã làm bài kiểm tra một cách faultless.

    She completed the test faultlessly.

  2. 2

    Chiếc xe của anh ấy hoạt động faultless trong suốt hành trình.

    His car operated faultlessly throughout the journey.

Ghi chú dùng từ không có lỗi gì

Từ này nghĩa là không có lỗi hoặc sai sót. Các từ liên quan: perfect (hoàn hảo), flawless (hoàn mỹ), impeccable (hoàn hảo, không tì vết).

Video minh hoạ không có lỗi gì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không có lỗi gì

Câu hỏi thường gặp về "không có lỗi gì"

Không có lỗi gì tiếng Anh là gì?

Không có lỗi gì tiếng Anh là "faultless" (tính từ), nghĩa là: Không có lỗi, hoàn hảo, không sai sót.

"faultless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"faultless" nghĩa tiếng Việt là "không có lỗi gì". Từ này nghĩa là không có lỗi hoặc sai sót.

Phát âm "faultless" như thế nào?

"faultless" có phiên âm IPA /ˈfɔltlɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "faultless"?

She completed the test faultlessly. — Cô ấy đã làm bài kiểm tra một cách faultless.