Tiếng Việt
Không có lý do tiếng Anh là gì?
không có lý do tiếng Anh là causeless /ˈkɑːz.ləs/. Không có nguyên nhân hoặc lý do rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
causeless
Ví dụ câu với không có lý do / causeless
- 1
Cô ấy cảm thấy một cảm giác causeless lo lắng.
She felt a causeless anxiety.
- 2
Họ tranh luận về một vấn đề causeless không rõ ràng.
They argued over a causeless, unclear issue.
Ghi chú dùng từ không có lý do
Từ này mô tả điều gì đó không có nguyên nhân rõ ràng. Các từ liên quan gồm 'unjustified' (vô lý), 'baseless' (không có căn cứ), và 'unwarranted' (không có lý do chính đáng).
Video minh hoạ không có lý do
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không có lý do
Câu hỏi thường gặp về "không có lý do"
Không có lý do tiếng Anh là gì?
Không có lý do tiếng Anh là "causeless" (tính từ), nghĩa là: Không có nguyên nhân hoặc lý do rõ ràng.
"causeless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"causeless" nghĩa tiếng Việt là "không có lý do". Từ này mô tả điều gì đó không có nguyên nhân rõ ràng.
Phát âm "causeless" như thế nào?
"causeless" có phiên âm IPA /ˈkɑːz.ləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "causeless"?
She felt a causeless anxiety. — Cô ấy cảm thấy một cảm giác causeless lo lắng.