Tiếng Việt
Không có triệu chứng tiếng Anh là gì?
không có triệu chứng tiếng Anh là asymptomatic /ˌeɪ.sɪmp.təˈmæt.ɪk/. Không có triệu chứng rõ ràng của bệnh hoặc tình trạng sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
asymptomatic
Ví dụ câu với không có triệu chứng / asymptomatic
- 1
Bệnh nhân này có thể mang mầm bệnh mà không có triệu chứng rõ ràng.
This patient may carry the disease without showing any symptoms.
- 2
Nhiều người nhiễm virus nhưng vẫn không có triệu chứng.
Many people infected with the virus remain asymptomatic.
Ghi chú dùng từ không có triệu chứng
Từ này mô tả trạng thái không có triệu chứng của bệnh. Các từ liên quan gồm 'symptomatic' (có triệu chứng), 'carrier' (người mang mầm bệnh), 'latent' (tiềm ẩn).
Video minh hoạ không có triệu chứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không có triệu chứng
Câu hỏi thường gặp về "không có triệu chứng"
Không có triệu chứng tiếng Anh là gì?
Không có triệu chứng tiếng Anh là "asymptomatic" (tính từ), nghĩa là: Không có triệu chứng rõ ràng của bệnh hoặc tình trạng sức khỏe.
"asymptomatic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"asymptomatic" nghĩa tiếng Việt là "không có triệu chứng". Từ này mô tả trạng thái không có triệu chứng của bệnh.
Phát âm "asymptomatic" như thế nào?
"asymptomatic" có phiên âm IPA /ˌeɪ.sɪmp.təˈmæt.ɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "asymptomatic"?
This patient may carry the disease without showing any symptoms. — Bệnh nhân này có thể mang mầm bệnh mà không có triệu chứng rõ ràng.