Tiếng Việt
Không còn tồn tại tiếng Anh là gì?
không còn tồn tại tiếng Anh là nonexistent /ˌnɒnɪɡˈzɪstənt/. Không còn tồn tại hoặc không có thực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nonexistent
Ví dụ câu với không còn tồn tại / nonexistent
- 1
Ý tưởng đó đã trở nên không còn tồn tại trong thực tế.
That idea has become nonexistent in reality.
- 2
Công ty đó đã không còn tồn tại sau cuộc khủng hoảng tài chính.
That company has become nonexistent after the financial crisis.
Ghi chú dùng từ không còn tồn tại
Từ này mô tả một thứ không còn tồn tại hoặc không có thực. Các từ liên quan gồm 'extinct' (tuyệt chủng), 'defunct' (không còn hoạt động), 'abolished' (bị bãi bỏ).
Video minh hoạ không còn tồn tại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không còn tồn tại
Câu hỏi thường gặp về "không còn tồn tại"
Không còn tồn tại tiếng Anh là gì?
Không còn tồn tại tiếng Anh là "nonexistent" (tính từ), nghĩa là: Không còn tồn tại hoặc không có thực.
"nonexistent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nonexistent" nghĩa tiếng Việt là "không còn tồn tại". Từ này mô tả một thứ không còn tồn tại hoặc không có thực.
Phát âm "nonexistent" như thế nào?
"nonexistent" có phiên âm IPA /ˌnɒnɪɡˈzɪstənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nonexistent"?
That idea has become nonexistent in reality. — Ý tưởng đó đã trở nên không còn tồn tại trong thực tế.