Tiếng Việt
Không công bằng tiếng Anh là gì?
không công bằng tiếng Anh là unfair /ənˈfɛr/. Danh từ chỉ sự thiếu công bằng hoặc không công bằng trong hành xử hoặc quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unfair
Ví dụ câu với không công bằng / unfair
- 1
Hành động đó thật không công bằng đối với mọi người.
That action was really unfair to everyone.
- 2
Chúng ta cần đấu tranh chống lại sự bất công trong xã hội.
We need to fight against injustice in society.
Ghi chú dùng từ không công bằng
Không công bằng là trạng thái hoặc hành động không công bằng hoặc không công bằng. Các từ liên quan gồm có 'justice' (công lý), 'inequality' (bất bình đẳng), và 'bias' (thiên vị).
Video minh hoạ không công bằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không công bằng
Câu hỏi thường gặp về "không công bằng"
Không công bằng tiếng Anh là gì?
Không công bằng tiếng Anh là "unfair" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ sự thiếu công bằng hoặc không công bằng trong hành xử hoặc quyết định.
"unfair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unfair" nghĩa tiếng Việt là "không công bằng". Không công bằng là trạng thái hoặc hành động không công bằng hoặc không công bằng.
Phát âm "unfair" như thế nào?
"unfair" có phiên âm IPA /ənˈfɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unfair"?
That action was really unfair to everyone. — Hành động đó thật không công bằng đối với mọi người.