Tiếng Việt
Cạnh tranh không lành mạnh tiếng Anh là gì?
Cạnh tranh không lành mạnh tiếng Anh là Unfair Competition /ˌʌnˈfeə ˌkɒmpɪˈtɪʃən/. Cuộc cạnh tranh không công bằng, vi phạm các quy tắc cạnh tranh lành mạnh nhằm chiếm lợi thế bất hợp pháp trên thị trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unfair Competition
Ví dụ câu với Cạnh tranh không lành mạnh / Unfair Competition
- 1
Các công ty lớn thường xuyên tham gia cạnh tranh không lành mạnh để loại bỏ đối thủ.
Large companies often engage in unfair competition to eliminate rivals.
- 2
Chính phủ đã ban hành luật để chống lại cạnh tranh không lành mạnh.
The government has enacted laws to combat unfair competition.
Ghi chú dùng từ Cạnh tranh không lành mạnh
Cạnh tranh không lành mạnh là hành vi cạnh tranh vi phạm quy tắc công bằng, như gian lận hoặc giả mạo. Các thuật ngữ liên quan: cạnh tranh lành mạnh (fair competition), độc quyền (monopoly), phá giá (dumping).
Video minh hoạ Cạnh tranh không lành mạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cạnh tranh không lành mạnh
Câu hỏi thường gặp về "Cạnh tranh không lành mạnh"
Cạnh tranh không lành mạnh tiếng Anh là gì?
Cạnh tranh không lành mạnh tiếng Anh là "Unfair Competition" (danh từ), nghĩa là: Cuộc cạnh tranh không công bằng, vi phạm các quy tắc cạnh tranh lành mạnh nhằm chiếm lợi thế bất hợp pháp trên thị trường.
"Unfair Competition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unfair Competition" nghĩa tiếng Việt là "Cạnh tranh không lành mạnh". Cạnh tranh không lành mạnh là hành vi cạnh tranh vi phạm quy tắc công bằng, như gian lận hoặc giả mạo.
Phát âm "Unfair Competition" như thế nào?
"Unfair Competition" có phiên âm IPA /ˌʌnˈfeə ˌkɒmpɪˈtɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unfair Competition"?
Large companies often engage in unfair competition to eliminate rivals. — Các công ty lớn thường xuyên tham gia cạnh tranh không lành mạnh để loại bỏ đối thủ.