Tiếng Việt
Không dám tiếng Anh là gì?
không dám tiếng Anh là hesitant /bi ˈhɛzɪtənt/. Không dám thể hiện sự do dự hoặc thiếu tự tin khi thực hiện điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hesitant
Ví dụ câu với không dám / hesitant
- 1
Anh ấy còn khá hesistant khi nói về dự án mới.
He was quite hesitant when talking about the new project.
- 2
Cô ấy hesitated trước lời đề nghị đó.
She hesitated before accepting the offer.
Ghi chú dùng từ không dám
Từ 'hesitant' mô tả trạng thái do dự hoặc thiếu tự tin. Các từ liên quan gồm 'uncertain' (không chắc chắn), 'reluctant' (ngần ngại), và 'tentative' (ngập ngừng).
Video minh hoạ không dám
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không dám
Câu hỏi thường gặp về "không dám"
Không dám tiếng Anh là gì?
Không dám tiếng Anh là "hesitant" (tính từ), nghĩa là: Không dám thể hiện sự do dự hoặc thiếu tự tin khi thực hiện điều gì đó.
"hesitant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hesitant" nghĩa tiếng Việt là "không dám". Từ 'hesitant' mô tả trạng thái do dự hoặc thiếu tự tin.
Phát âm "hesitant" như thế nào?
"hesitant" có phiên âm IPA /bi ˈhɛzɪtənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hesitant"?
He was quite hesitant when talking about the new project. — Anh ấy còn khá hesistant khi nói về dự án mới.