The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không đảng phái tiếng Anh là gì?

không đảng phái tiếng Anh là non-partisan /nɑn -ˈpɑrtəzən/. Không thuộc về bất kỳ đảng phái chính trị nào, trung lập trong chính trị.

Hình minh hoạ "không đảng phái" tiếng Anh là "non-partisan"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

non-partisan

Tính từ
/nɑn -ˈpɑrtəzən/

Ví dụ câu với không đảng phái / non-partisan

  1. 1

    Chính sách này phù hợp với các nhà lập pháp không đảng phái.

    This policy is suitable for non-partisan legislators.

  2. 2

    Các tổ chức phi chính phủ thường hoạt động không đảng phái.

    Non-partisan organizations often operate independently of political parties.

Ghi chú dùng từ không đảng phái

Từ này mô tả những người hoặc tổ chức không liên kết với đảng phái chính trị nào. Các từ liên quan gồm: bipartisan (song đảng), partisan (đảng phái), independent (độc lập).

Video minh hoạ không đảng phái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không đảng phái

Câu hỏi thường gặp về "không đảng phái"

Không đảng phái tiếng Anh là gì?

Không đảng phái tiếng Anh là "non-partisan" (tính từ), nghĩa là: Không thuộc về bất kỳ đảng phái chính trị nào, trung lập trong chính trị.

"non-partisan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"non-partisan" nghĩa tiếng Việt là "không đảng phái". Từ này mô tả những người hoặc tổ chức không liên kết với đảng phái chính trị nào.

Phát âm "non-partisan" như thế nào?

"non-partisan" có phiên âm IPA /nɑn -ˈpɑrtəzən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "non-partisan"?

This policy is suitable for non-partisan legislators. — Chính sách này phù hợp với các nhà lập pháp không đảng phái.