Tiếng Việt
Không dò ra được tiếng Anh là gì?
không dò ra được tiếng Anh là undetectable /ˌʌndɪˈtɛktəbl/. không thể phát hiện ra hoặc xác định được

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
undetectable
Ví dụ câu với không dò ra được / undetectable
- 1
Vật thể này rất nhỏ, gần như không thể dò ra được.
This object is so small, it is almost undetectable.
- 2
Chất độc này rất tinh vi, khó dò ra được.
This toxin is very sophisticated and nearly undetectable.
Ghi chú dùng từ không dò ra được
Từ này mô tả điều gì đó không thể được phát hiện hoặc xác định. Các từ liên quan gồm 'invisible' (không thể nhìn thấy), 'imperceptible' (không thể cảm nhận rõ ràng), và 'undetectable' (không thể phát hiện).
Video minh hoạ không dò ra được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không dò ra được
Câu hỏi thường gặp về "không dò ra được"
Không dò ra được tiếng Anh là gì?
Không dò ra được tiếng Anh là "undetectable" (tính từ), nghĩa là: không thể phát hiện ra hoặc xác định được
"undetectable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"undetectable" nghĩa tiếng Việt là "không dò ra được". Từ này mô tả điều gì đó không thể được phát hiện hoặc xác định.
Phát âm "undetectable" như thế nào?
"undetectable" có phiên âm IPA /ˌʌndɪˈtɛktəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "undetectable"?
This object is so small, it is almost undetectable. — Vật thể này rất nhỏ, gần như không thể dò ra được.