The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không thể dò được tiếng Anh là gì?

không thể dò được tiếng Anh là undetectable /əndɪˈtɛktəbəl/. Không thể phát hiện hoặc xác định được.

Hình minh hoạ "không thể dò được" tiếng Anh là "undetectable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

undetectable

Tính từ
/əndɪˈtɛktəbəl/

Ví dụ câu với không thể dò được / undetectable

  1. 1

    Vết máu này quá nhỏ để có thể dò được.

    This bloodstain is too small to be detectable.

  2. 2

    Các dấu vết của chất gây nghiện này gần như không thể dò được.

    The traces of this drug are almost undetectable.

Ghi chú dùng từ không thể dò được

Từ này mô tả điều gì đó không thể phát hiện ra. Các từ liên quan: 'invisible' (không thể nhìn thấy), 'imperceptible' (không thể cảm nhận rõ ràng), 'indetectable' (không thể dò ra).

Video minh hoạ không thể dò được

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không thể dò được

Câu hỏi thường gặp về "không thể dò được"

Không thể dò được tiếng Anh là gì?

Không thể dò được tiếng Anh là "undetectable" (tính từ), nghĩa là: Không thể phát hiện hoặc xác định được.

"undetectable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"undetectable" nghĩa tiếng Việt là "không thể dò được". Từ này mô tả điều gì đó không thể phát hiện ra.

Phát âm "undetectable" như thế nào?

"undetectable" có phiên âm IPA /əndɪˈtɛktəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "undetectable"?

This bloodstain is too small to be detectable. — Vết máu này quá nhỏ để có thể dò được.