Tiếng Việt
Không đứng đắn tiếng Anh là gì?
không đứng đắn tiếng Anh là inappropriate /ˌɪn.əˈproʊ.pri.ət/. Không phù hợp hoặc không thích hợp trong hoàn cảnh hoặc hành vi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inappropriate
Ví dụ câu với không đứng đắn / inappropriate
- 1
Hành động của anh ấy là không đứng đắn trong buổi họp.
His behavior was inappropriate during the meeting.
- 2
Trang phục của cô ấy không phù hợp cho buổi lễ trang trọng.
Her attire was inappropriate for the formal event.
Ghi chú dùng từ không đứng đắn
Từ này mô tả điều gì đó không phù hợp hoặc không đúng mực. Các từ liên quan: 'improper' (không đúng mực), 'unsuitable' (không phù hợp), 'indecent' (khiếm nhã).
Video minh hoạ không đứng đắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với không đứng đắn
Câu hỏi thường gặp về "không đứng đắn"
Không đứng đắn tiếng Anh là gì?
Không đứng đắn tiếng Anh là "inappropriate" (tính từ), nghĩa là: Không phù hợp hoặc không thích hợp trong hoàn cảnh hoặc hành vi.
"inappropriate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inappropriate" nghĩa tiếng Việt là "không đứng đắn". Từ này mô tả điều gì đó không phù hợp hoặc không đúng mực.
Phát âm "inappropriate" như thế nào?
"inappropriate" có phiên âm IPA /ˌɪn.əˈproʊ.pri.ət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inappropriate"?
His behavior was inappropriate during the meeting. — Hành động của anh ấy là không đứng đắn trong buổi họp.