Tiếng Việt
Đứng đắn tiếng Anh là gì?
đứng đắn tiếng Anh là Decent /ˈdiːsnt/. Đúng mực, có đạo đức, phù hợp với chuẩn mực xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Decent
Ví dụ câu với đứng đắn / Decent
- 1
Anh ấy là người rất đứng đắn trong mọi việc.
He is a very decent person in everything.
- 2
Cô ấy cư xử rất đứng đắn và lịch sự.
She behaves very decently and politely.
Ghi chú dùng từ đứng đắn
Từ 'đứng đắn' mô tả người có đạo đức tốt, biết cư xử phù hợp. Các từ liên quan: 'respectable' (đáng kính), 'moral' (đạo đức), 'honest' (thật thà).
Video minh hoạ đứng đắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đứng đắn
Câu hỏi thường gặp về "đứng đắn"
Đứng đắn tiếng Anh là gì?
Đứng đắn tiếng Anh là "Decent" (tính từ), nghĩa là: Đúng mực, có đạo đức, phù hợp với chuẩn mực xã hội.
"Decent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Decent" nghĩa tiếng Việt là "đứng đắn". Từ 'đứng đắn' mô tả người có đạo đức tốt, biết cư xử phù hợp.
Phát âm "Decent" như thế nào?
"Decent" có phiên âm IPA /ˈdiːsnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Decent"?
He is a very decent person in everything. — Anh ấy là người rất đứng đắn trong mọi việc.