Tiếng Việt
Không gây được ấn tượng tiếng Anh là gì?
không gây được ấn tượng tiếng Anh là unimpressive /ˌʌnɪmˈprɛsɪv/. Không gây ấn tượng mạnh hoặc để lại ấn tượng kém trong lòng người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unimpressive
Ví dụ câu với không gây được ấn tượng / unimpressive
- 1
Bài thuyết trình của anh ấy khá nhàm chán và không gây được ấn tượng.
His presentation was quite dull and unimpressive.
- 2
Trang phục của cô ấy không gây ấn tượng trong buổi tiệc.
Her outfit was unimpressive at the party.
Ghi chú dùng từ không gây được ấn tượng
Từ 'unimpressive' mô tả điều gì đó không gây ấn tượng hoặc kém nổi bật. Các từ liên quan gồm 'forgettable' (không đáng nhớ), 'mediocre' (tầm thường), 'uninspiring' (không truyền cảm hứng).
Video minh hoạ không gây được ấn tượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không gây được ấn tượng
Câu hỏi thường gặp về "không gây được ấn tượng"
Không gây được ấn tượng tiếng Anh là gì?
Không gây được ấn tượng tiếng Anh là "unimpressive" (tính từ), nghĩa là: Không gây ấn tượng mạnh hoặc để lại ấn tượng kém trong lòng người khác.
"unimpressive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unimpressive" nghĩa tiếng Việt là "không gây được ấn tượng". Từ 'unimpressive' mô tả điều gì đó không gây ấn tượng hoặc kém nổi bật.
Phát âm "unimpressive" như thế nào?
"unimpressive" có phiên âm IPA /ˌʌnɪmˈprɛsɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unimpressive"?
His presentation was quite dull and unimpressive. — Bài thuyết trình của anh ấy khá nhàm chán và không gây được ấn tượng.