Tiếng Việt
Không hẳn là như vậy tiếng Anh là gì?
không hẳn là như vậy tiếng Anh là not quite like that /nɑt kwaɪt laɪk ðæt/. Không hoàn toàn đúng hoặc chính xác như vậy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
not quite like that
Ví dụ câu với không hẳn là như vậy / not quite like that
- 1
Anh ấy nói đúng, nhưng không hẳn là như vậy.
He is right, but not quite like that.
- 2
Ý kiến của cô ấy có phần đúng, nhưng không hẳn là như vậy.
Her opinion is partly correct, but not quite like that.
Ghi chú dùng từ không hẳn là như vậy
Thể hiện sự phủ định nhẹ hoặc không hoàn toàn đồng ý. Các từ liên quan: 'not really' (không thực sự), 'almost' (hầu như), 'nearly' (hầu như không).
Video minh hoạ không hẳn là như vậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không hẳn là như vậy
Câu hỏi thường gặp về "không hẳn là như vậy"
Không hẳn là như vậy tiếng Anh là gì?
Không hẳn là như vậy tiếng Anh là "not quite like that" (cụm từ), nghĩa là: Không hoàn toàn đúng hoặc chính xác như vậy.
"not quite like that" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"not quite like that" nghĩa tiếng Việt là "không hẳn là như vậy". Thể hiện sự phủ định nhẹ hoặc không hoàn toàn đồng ý.
Phát âm "not quite like that" như thế nào?
"not quite like that" có phiên âm IPA /nɑt kwaɪt laɪk ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "not quite like that"?
He is right, but not quite like that. — Anh ấy nói đúng, nhưng không hẳn là như vậy.