The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không hút thuốc tiếng Anh là gì?

không hút thuốc tiếng Anh là no smoking /noʊ ˈsmoʊkɪŋ/. Không cho phép hút thuốc trong khu vực này.

Hình minh hoạ "không hút thuốc" tiếng Anh là "no smoking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

no smoking

Cụm từ
/noʊ ˈsmoʊkɪŋ/

Ví dụ câu với không hút thuốc / no smoking

  1. 1

    Please refrain from smoking here.

    Vui lòng không hút thuốc ở đây.

  2. 2

    No smoking signs are posted everywhere.

    Biển cấm hút thuốc được treo khắp nơi.

Ghi chú dùng từ không hút thuốc

Cụm từ này dùng để nhấn mạnh việc cấm hút thuốc. Các từ liên quan: 'smoking ban' (lệnh cấm hút thuốc), 'cigarette' (thuốc lá), 'tobacco' (thuốc lá, điếu thuốc).

Video minh hoạ không hút thuốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không hút thuốc

Câu hỏi thường gặp về "không hút thuốc"

Không hút thuốc tiếng Anh là gì?

Không hút thuốc tiếng Anh là "no smoking" (cụm từ), nghĩa là: Không cho phép hút thuốc trong khu vực này.

"no smoking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"no smoking" nghĩa tiếng Việt là "không hút thuốc". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh việc cấm hút thuốc.

Phát âm "no smoking" như thế nào?

"no smoking" có phiên âm IPA /noʊ ˈsmoʊkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "no smoking"?

Vui lòng không hút thuốc ở đây. — Please refrain from smoking here.