Tiếng Việt
Bỏ thuốc lá tiếng Anh là gì?
Bỏ thuốc lá tiếng Anh là Quit smoking /kwɪt ˈsmoʊkɪŋ/. Dừng việc hút thuốc lá để bỏ thói quen này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Quit smoking
Ví dụ câu với Bỏ thuốc lá / Quit smoking
- 1
Anh ấy đã bỏ thuốc lá sau 10 năm hút.
He quit smoking after 10 years of smoking.
- 2
Cô ấy đang cố gắng bỏ thuốc lá để cải thiện sức khỏe.
She is trying to quit smoking to improve her health.
Ghi chú dùng từ Bỏ thuốc lá
Bỏ thuốc lá là hành động từ bỏ thói quen hút thuốc. Các từ liên quan gồm có 'smoking cessation' (ngừng hút thuốc), 'nicotine addiction' (nghiện nicotine), 'health benefits' (lợi ích sức khỏe).
Video minh hoạ Bỏ thuốc lá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bỏ thuốc lá
Câu hỏi thường gặp về "Bỏ thuốc lá"
Bỏ thuốc lá tiếng Anh là gì?
Bỏ thuốc lá tiếng Anh là "Quit smoking" (động từ), nghĩa là: Dừng việc hút thuốc lá để bỏ thói quen này.
"Quit smoking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Quit smoking" nghĩa tiếng Việt là "Bỏ thuốc lá". Bỏ thuốc lá là hành động từ bỏ thói quen hút thuốc.
Phát âm "Quit smoking" như thế nào?
"Quit smoking" có phiên âm IPA /kwɪt ˈsmoʊkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Quit smoking"?
He quit smoking after 10 years of smoking. — Anh ấy đã bỏ thuốc lá sau 10 năm hút.