Tiếng Việt
Áo vét xi mốc kinh tiếng Anh là gì?
áo vét xi mốc kinh tiếng Anh là smoking jacket /ˈsməʊkɪŋ ˈʤækɪt/. Áo vét xi mốc kinh là loại áo khoác dạng blazer hoặc tuxedo, thường làm bằng vải bóng, dùng để mặc trang trọng hoặc trong các buổi tiệc tối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
smoking jacket
Ví dụ câu với áo vét xi mốc kinh / smoking jacket
- 1
Anh ấy mặc áo vét xi mốc kinh đến buổi dạ tiệc.
He wore a smoking jacket to the dinner party.
- 2
Áo vét xi mốc kinh thường được làm bằng vải satin hoặc lụa.
Smoking jackets are often made from satin or silk.
Ghi chú dùng từ áo vét xi mốc kinh
Áo vét xi mốc kinh là loại áo khoác trang trọng, thường dùng trong các dịp đặc biệt. Các từ liên quan gồm tuxedo (completo), blazer (áo khoác blazer), và dinner jacket (áo vét dự tiệc).
Video minh hoạ áo vét xi mốc kinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo vét xi mốc kinh
Câu hỏi thường gặp về "áo vét xi mốc kinh"
Áo vét xi mốc kinh tiếng Anh là gì?
Áo vét xi mốc kinh tiếng Anh là "smoking jacket" (danh từ), nghĩa là: Áo vét xi mốc kinh là loại áo khoác dạng blazer hoặc tuxedo, thường làm bằng vải bóng, dùng để mặc trang trọng hoặc trong các buổi tiệc tối.
"smoking jacket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"smoking jacket" nghĩa tiếng Việt là "áo vét xi mốc kinh". Áo vét xi mốc kinh là loại áo khoác trang trọng, thường dùng trong các dịp đặc biệt.
Phát âm "smoking jacket" như thế nào?
"smoking jacket" có phiên âm IPA /ˈsməʊkɪŋ ˈʤækɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "smoking jacket"?
He wore a smoking jacket to the dinner party. — Anh ấy mặc áo vét xi mốc kinh đến buổi dạ tiệc.