The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không kể xiết tiếng Anh là gì?

không kể xiết tiếng Anh là beyond words /bɪˈɑnd wɜrdz/. Không thể diễn tả bằng lời, quá mức để diễn đạt.

Hình minh hoạ "không kể xiết" tiếng Anh là "beyond words"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

beyond words

Cụm từ
/bɪˈɑnd wɜrdz/

Ví dụ câu với không kể xiết / beyond words

  1. 1

    Cảm xúc của tôi khi nghe tin đó là không kể xiết.

    My feelings upon hearing the news were beyond words.

  2. 2

    Sự đẹp của cảnh vật này là không kể xiết.

    The beauty of this scenery is beyond words.

Ghi chú dùng từ không kể xiết

Diễn tả điều gì đó quá mức để diễn đạt bằng lời. Các từ liên quan: 'indescribable' (không thể mô tả), 'unutterable' (không thể thốt ra), 'inexpressible' (không thể diễn đạt).

Video minh hoạ không kể xiết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không kể xiết

Câu hỏi thường gặp về "không kể xiết"

Không kể xiết tiếng Anh là gì?

Không kể xiết tiếng Anh là "beyond words" (cụm từ), nghĩa là: Không thể diễn tả bằng lời, quá mức để diễn đạt.

"beyond words" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"beyond words" nghĩa tiếng Việt là "không kể xiết". Diễn tả điều gì đó quá mức để diễn đạt bằng lời.

Phát âm "beyond words" như thế nào?

"beyond words" có phiên âm IPA /bɪˈɑnd wɜrdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "beyond words"?

My feelings upon hearing the news were beyond words. — Cảm xúc của tôi khi nghe tin đó là không kể xiết.