Tiếng Việt
Không kém phần quan trọng tiếng Anh là gì?
không kém phần quan trọng tiếng Anh là equally important /ˈiːkwəli ɪmˈpɔrtənt/. cũng quan trọng như cái khác, không thua kém về mức độ quan trọng

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
equally important
Ví dụ câu với không kém phần quan trọng / equally important
- 1
Trong dự án này, cả ngân sách và thời gian đều quan trọng như nhau.
In this project, both the budget and the timeline are equally important.
- 2
Bạn cần cân nhắc các yếu tố khác nhau, vì tất cả đều quan trọng như nhau.
You need to consider various factors, as all are equally important.
Ghi chú dùng từ không kém phần quan trọng
Từ này dùng để nhấn mạnh rằng hai hoặc nhiều yếu tố có mức độ quan trọng như nhau. Các từ liên quan: 'equivalent' (tương đương), 'comparable' (có thể so sánh được), 'equity' (công bằng, bình đẳng).
Video minh hoạ không kém phần quan trọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không kém phần quan trọng
Câu hỏi thường gặp về "không kém phần quan trọng"
Không kém phần quan trọng tiếng Anh là gì?
Không kém phần quan trọng tiếng Anh là "equally important" (tính từ), nghĩa là: cũng quan trọng như cái khác, không thua kém về mức độ quan trọng
"equally important" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"equally important" nghĩa tiếng Việt là "không kém phần quan trọng". Từ này dùng để nhấn mạnh rằng hai hoặc nhiều yếu tố có mức độ quan trọng như nhau.
Phát âm "equally important" như thế nào?
"equally important" có phiên âm IPA /ˈiːkwəli ɪmˈpɔrtənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "equally important"?
In this project, both the budget and the timeline are equally important. — Trong dự án này, cả ngân sách và thời gian đều quan trọng như nhau.