Tiếng Việt
Không kém phần tiếng Anh là gì?
không kém phần tiếng Anh là equally /ˈiːkwəli/. một cách công bằng hoặc như nhau về mức độ hoặc phẩm chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
equally
Ví dụ câu với không kém phần / equally
- 1
Cô ấy thông minh không kém phần so với anh ấy.
She is equally intelligent as he is.
- 2
Hai đội chơi công bằng và đều có cơ hội chiến thắng như nhau.
The two teams played equally well and had an equal chance to win.
Ghi chú dùng từ không kém phần
Từ này dùng để nhấn mạnh sự công bằng hoặc mức độ như nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Các từ liên quan: 'equivalent' (tương đương), 'fair' (công bằng), 'balanced' (cân đối).
Video minh hoạ không kém phần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không kém phần
Câu hỏi thường gặp về "không kém phần"
Không kém phần tiếng Anh là gì?
Không kém phần tiếng Anh là "equally" (trạng từ), nghĩa là: một cách công bằng hoặc như nhau về mức độ hoặc phẩm chất.
"equally" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"equally" nghĩa tiếng Việt là "không kém phần". Từ này dùng để nhấn mạnh sự công bằng hoặc mức độ như nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
Phát âm "equally" như thế nào?
"equally" có phiên âm IPA /ˈiːkwəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "equally"?
She is equally intelligent as he is. — Cô ấy thông minh không kém phần so với anh ấy.