Tiếng Việt
Không liền mạch tiếng Anh là gì?
không liền mạch tiếng Anh là Disjointed /dɪsˈʤɔɪntɪd/. Không liên kết chặt chẽ hoặc liền mạch, thường gây cảm giác rời rạc hoặc không rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Disjointed
Ví dụ câu với không liền mạch / Disjointed
- 1
Bài phát biểu của anh ấy khá không liền mạch, khiến mọi người khó hiểu.
His speech was quite disjointed, making it hard for everyone to understand.
- 2
Các ý tưởng trong bài luận của cô ấy rất không liền mạch.
The ideas in her essay are very disjointed.
Ghi chú dùng từ không liền mạch
Từ này mô tả sự rời rạc hoặc không liên kết chặt chẽ. Các từ liên quan gồm 'fragmented' (bị phân tách), 'disconnected' (không kết nối), và 'incoherent' (không mạch lạc).
Video minh hoạ không liền mạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không liền mạch
Câu hỏi thường gặp về "không liền mạch"
Không liền mạch tiếng Anh là gì?
Không liền mạch tiếng Anh là "Disjointed" (tính từ), nghĩa là: Không liên kết chặt chẽ hoặc liền mạch, thường gây cảm giác rời rạc hoặc không rõ ràng.
"Disjointed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Disjointed" nghĩa tiếng Việt là "không liền mạch". Từ này mô tả sự rời rạc hoặc không liên kết chặt chẽ.
Phát âm "Disjointed" như thế nào?
"Disjointed" có phiên âm IPA /dɪsˈʤɔɪntɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Disjointed"?
His speech was quite disjointed, making it hard for everyone to understand. — Bài phát biểu của anh ấy khá không liền mạch, khiến mọi người khó hiểu.