Tiếng Việt
Liền mạch tiếng Anh là gì?
liền mạch tiếng Anh là seamless /ˈsiːmləs/. Liền mạch mô tả sự liên kết hoặc chuyển tiếp một cách trơn tru, không bị gián đoạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seamless
Ví dụ câu với liền mạch / seamless
- 1
Giao diện người dùng của ứng dụng rất liền mạch và dễ sử dụng.
The user interface of the app is very seamless and easy to use.
- 2
Chương trình đào tạo này cung cấp một trải nghiệm liền mạch cho sinh viên.
This training program provides a seamless experience for students.
Ghi chú dùng từ liền mạch
Từ 'liền mạch' mô tả sự liên kết mượt mà, không gián đoạn. Các từ liên quan gồm 'continuous' (liên tục), 'smooth' (mượt mà), 'integrated' (tích hợp).
Video minh hoạ liền mạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với liền mạch
Câu hỏi thường gặp về "liền mạch"
Liền mạch tiếng Anh là gì?
Liền mạch tiếng Anh là "seamless" (tính từ), nghĩa là: Liền mạch mô tả sự liên kết hoặc chuyển tiếp một cách trơn tru, không bị gián đoạn.
"seamless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seamless" nghĩa tiếng Việt là "liền mạch". Từ 'liền mạch' mô tả sự liên kết mượt mà, không gián đoạn.
Phát âm "seamless" như thế nào?
"seamless" có phiên âm IPA /ˈsiːmləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seamless"?
The user interface of the app is very seamless and easy to use. — Giao diện người dùng của ứng dụng rất liền mạch và dễ sử dụng.