The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người khổng lồ tiếng Anh là gì?

người khổng lồ tiếng Anh là giant /ˈʤaɪənt/. Người hoặc sinh vật rất lớn về kích thước, thường xuất hiện trong truyền thuyết hoặc truyện cổ tích.

Hình minh hoạ "người khổng lồ" tiếng Anh là "giant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

giant

Danh từ
/ˈʤaɪənt/

Ví dụ câu với người khổng lồ / giant

  1. 1

    Anh ấy là một người khổng lồ trong đội bóng rổ.

    He is a giant in the basketball team.

  2. 2

    Câu chuyện về người khổng lồ luôn hấp dẫn trẻ em.

    Stories about giants always fascinate children.

Ghi chú dùng từ người khổng lồ

Người khổng lồ là sinh vật có kích thước lớn hơn bình thường. Các từ liên quan: 'titan' (khổng lồ, khủng khiếp), 'colossal' (khổng lồ, to lớn), 'gigantic' (khổng lồ, khổng lồ).

Video minh hoạ người khổng lồ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người khổng lồ

Câu hỏi thường gặp về "người khổng lồ"

Người khổng lồ tiếng Anh là gì?

Người khổng lồ tiếng Anh là "giant" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc sinh vật rất lớn về kích thước, thường xuất hiện trong truyền thuyết hoặc truyện cổ tích.

"giant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"giant" nghĩa tiếng Việt là "người khổng lồ". Người khổng lồ là sinh vật có kích thước lớn hơn bình thường.

Phát âm "giant" như thế nào?

"giant" có phiên âm IPA /ˈʤaɪənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "giant"?

He is a giant in the basketball team. — Anh ấy là một người khổng lồ trong đội bóng rổ.