Tiếng Việt
Con số khổng lồ tiếng Anh là gì?
con số khổng lồ tiếng Anh là enormous number /ɪˈnɔːməs ˈnʌmbə(r)/. Một số lượng lớn hoặc rất lớn của một thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enormous number
Ví dụ câu với con số khổng lồ / enormous number
- 1
Có một con số khổng lồ các ngôi sao trên bầu trời đêm.
There is an enormous number of stars in the night sky.
- 2
Dân số của thành phố đã tăng lên một con số khổng lồ trong thập kỷ qua.
The city's population has increased to an enormous number over the past decade.
Ghi chú dùng từ con số khổng lồ
Con số khổng lồ đề cập đến một lượng rất lớn hoặc khổng lồ của một thứ gì đó. Các từ liên quan: 'vast' (bao la), 'massive' (khổng lồ), 'gigantic' (khổng lồ, khổng lồ).
Video minh hoạ con số khổng lồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con số khổng lồ
Câu hỏi thường gặp về "con số khổng lồ"
Con số khổng lồ tiếng Anh là gì?
Con số khổng lồ tiếng Anh là "enormous number" (danh từ), nghĩa là: Một số lượng lớn hoặc rất lớn của một thứ gì đó.
"enormous number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enormous number" nghĩa tiếng Việt là "con số khổng lồ". Con số khổng lồ đề cập đến một lượng rất lớn hoặc khổng lồ của một thứ gì đó.
Phát âm "enormous number" như thế nào?
"enormous number" có phiên âm IPA /ɪˈnɔːməs ˈnʌmbə(r)/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enormous number"?
There is an enormous number of stars in the night sky. — Có một con số khổng lồ các ngôi sao trên bầu trời đêm.