Tiếng Việt
Không lối thoát tiếng Anh là gì?
không lối thoát tiếng Anh là Inescapable /ˌɪnɪsˈkeɪpəbl/. Không thể tránh khỏi hoặc thoát ra được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inescapable
Ví dụ câu với không lối thoát / Inescapable
- 1
Sự thất bại của dự án là không thể tránh khỏi do thiếu nguồn lực.
The project's failure was inescapable due to lack of resources.
- 2
Anh ấy cảm thấy như bị mắc kẹt trong tình huống không lối thoát.
He felt like he was trapped in an inescapable situation.
Ghi chú dùng từ không lối thoát
Từ này mô tả điều không thể tránh khỏi hoặc thoát ra. Các từ liên quan gồm 'inevitable' (không thể tránh khỏi), 'unavoidable' (không thể tránh được), 'inescapable' (không thể thoát khỏi).
Video minh hoạ không lối thoát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không lối thoát
Câu hỏi thường gặp về "không lối thoát"
Không lối thoát tiếng Anh là gì?
Không lối thoát tiếng Anh là "Inescapable" (tính từ), nghĩa là: Không thể tránh khỏi hoặc thoát ra được.
"Inescapable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inescapable" nghĩa tiếng Việt là "không lối thoát". Từ này mô tả điều không thể tránh khỏi hoặc thoát ra.
Phát âm "Inescapable" như thế nào?
"Inescapable" có phiên âm IPA /ˌɪnɪsˈkeɪpəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inescapable"?
The project's failure was inescapable due to lack of resources. — Sự thất bại của dự án là không thể tránh khỏi do thiếu nguồn lực.