Tiếng Việt
Không thể thoát được tiếng Anh là gì?
không thể thoát được tiếng Anh là inescapable /ˌɪnɪˈskeɪpəbl/. Không thể tránh khỏi hoặc thoát ra khỏi được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inescapable
Ví dụ câu với không thể thoát được / inescapable
- 1
Số phận của chúng ta là không thể thoát khỏi.
Our fate is inescapable.
- 2
Thời tiết xấu là điều không thể thoát khỏi trong mùa đông.
Bad weather is inescapable during winter.
Ghi chú dùng từ không thể thoát được
Từ này mô tả điều gì đó không thể tránh khỏi. Các từ liên quan gồm 'inevitable' (không thể tránh khỏi), 'unavoidable' (không thể tránh được), 'inescapability' (tính không thể thoát khỏi).
Video minh hoạ không thể thoát được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thể thoát được
Câu hỏi thường gặp về "không thể thoát được"
Không thể thoát được tiếng Anh là gì?
Không thể thoát được tiếng Anh là "inescapable" (tính từ), nghĩa là: Không thể tránh khỏi hoặc thoát ra khỏi được.
"inescapable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inescapable" nghĩa tiếng Việt là "không thể thoát được". Từ này mô tả điều gì đó không thể tránh khỏi.
Phát âm "inescapable" như thế nào?
"inescapable" có phiên âm IPA /ˌɪnɪˈskeɪpəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inescapable"?
Our fate is inescapable. — Số phận của chúng ta là không thể thoát khỏi.